BÀN VỀ NGHĨA VỤ TRẢ LÃI CHẬM TRẢ ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG VAY KHÔNG KỲ HẠN VÀ KHÔNG LÃI SUẤT TRONG THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT
- Thứ ba - 14/07/2026 14:59
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Quan hệ vay tài sản giữa cá nhân với cá nhân thường được xác lập trên cơ sở tín nhiệm nên nhiều trường hợp các bên chỉ lập giấy vay tiền với nội dung ghi nhận số tiền đã giao, không quy định thời hạn trả nợ và cũng không thỏa thuận về lãi suất. Khi phát sinh tranh chấp, bên cho vay yêu cầu Tòa án buộc bên vay trả nợ gốc và tiền lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm bắt đầu tính khoản lãi này lại chưa thống nhất. Có bản án tính từ ngày người cho vay yêu cầu trả nợ. Có bản án tính từ ngày khởi kiện hoặc ngày xét xử. Sự khác nhau này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của đương sự và gây khó khăn cho hoạt động kiểm sát việc giải quyết vụ án dân sự.
Quan điểm thứ nhất: Lãi phát sinh ngay từ ngày bên cho vay yêu cầu trả nợ. Quan điểm này dựa trên lập luận rằng kể từ thời điểm chủ nợ thể hiện ý chí đòi nợ thì nghĩa vụ phải được thực hiện. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa phù hợp với Điều 469 BLDS vì quy định còn yêu cầu phải "báo trước một thời gian hợp lý". Nếu tính lãi ngay trong ngày yêu cầu thì cụm từ "thời gian hợp lý" không còn giá trị pháp lý.
Quan điểm thứ hai: Lãi phát sinh từ ngày khởi kiện. Quan điểm này cho rằng việc khởi kiện thể hiện rõ yêu cầu của chủ nợ. Tuy nhiên, khởi kiện chỉ là phương thức bảo vệ quyền dân sự. Việc khởi kiện không phải là căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ, nếu nghĩa vụ đã vi phạm trước đó thì việc tính lãi từ ngày khởi kiện sẽ làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên cho vay.
Quan điểm thứ ba: Lãi chỉ phát sinh sau khi hết khoảng thời gian hợp lý kể từ khi bên vay nhận được yêu cầu trả nợ. Theo tác giả, đây là cách hiểu phù hợp nhất. Bởi lẽ: Điều 469 BLDS xác định bên vay có quyền chuẩn bị việc thanh toán sau khi nhận được yêu cầu, chỉ sau khi hết khoảng thời gian hợp lý mà vẫn không trả thì mới có căn cứ kết luận nghĩa vụ bị vi phạm. Mặt khác, khoản 4 Điều 466 BLDS chỉ cho phép tính lãi khi đến hạn. Đối với hợp đồng vay không kỳ hạn, "đến hạn" chỉ xuất hiện sau khi đã hoàn thành thủ tục báo trước theo Điều 469 BLDS.
Khoản 1 Điều 469 BLDS quy định: Đối với hợp đồng vay không kỳ hạn và không có lãi, bên cho vay có quyền đòi lại tài sản bất cứ lúc nào nhưng phải báo cho bên vay biết trước một thời gian hợp lý, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Khoản 4 Điều 466 BLDS quy định: Trường hợp vay không có lãi mà khi đến hạn bên vay không trả hoặc trả không đầy đủ thì bên cho vay có quyền yêu cầu trả tiền lãi theo mức lãi suất quy định tại khoản 2 Điều 468 trên số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.
Từ hai quy định trên có thể thấy pháp luật đặt ra hai điều kiện đồng thời để phát sinh nghĩa vụ trả lãi: Nghĩa vụ trả nợ đã đến hạn; bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ.
Tuy nhiên, Khoản 1 Điều 469 BLDS chỉ quy định "phải báo trước một thời gian hợp lý" nhưng không quy định thời điểm nào được coi là nghĩa vụ đã đến hạn; khi nào bắt đầu tính lãi chậm trả. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Trên thực tế, có các dữ kiện như: Nếu bên cho vay gọi điện yêu cầu hôm nay thì ngày mai đã được tính lãi hay chưa? Nếu gửi văn bản yêu cầu nhưng bên vay chưa nhận được thì nghĩa vụ đã phát sinh chưa? Nếu hai bên vẫn tiếp tục thương lượng thì thời điểm nào được coi là vi phạm nghĩa vụ? BLDS hiện chưa có quy định cụ thể cho các tình huống này.
Qua thực tiễn kiểm sát giải quyết các vụ án dân sự, tác giả cho rằng cần phân biệt rõ lãi vay và lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ. Trong hợp đồng vay không kỳ hạn và không lãi suất, các bên đã thống nhất rằng việc sử dụng khoản tiền vay không làm phát sinh nghĩa vụ trả lãi. Do đó, trong suốt thời gian hợp đồng đang được thực hiện đúng quy định, bên vay không có bất kỳ nghĩa vụ trả lãi nào. Khoản lãi quy định tại khoản 4 Điều 466 BLDS không phải là lợi tức của hợp đồng mà là một dạng trách nhiệm dân sự do chậm thực hiện nghĩa vụ. Chính vì vậy, nghĩa vụ này chỉ phát sinh khi hội đủ ba điều kiện: Bên cho vay đã yêu cầu trả nợ - bên vay đã được báo trước trong một thời gian hợp lý - hết thời gian hợp lý mà bên vay vẫn không thực hiện nghĩa vụ. Nếu thiếu một trong ba điều kiện trên thì chưa thể coi bên vay là chậm thực hiện nghĩa vụ và cũng chưa có căn cứ áp dụng khoản 4 Điều 466 Bộ luật Dân sự. Quan điểm này vừa bảo đảm quyền lợi của bên cho vay, vừa tránh việc áp dụng chế tài khi nghĩa vụ chưa thực sự đến hạn.
Từ những phân tích trên, tác giả kiến nghị: Trong hoạt động xét xử và kiểm sát, cần thống nhất quan điểm rằng nghĩa vụ trả lãi theo khoản 4 Điều 466 BLDS chỉ phát sinh sau khi nghĩa vụ trả nợ đã đến hạn theo Điều 469 BLDS, không phải từ ngày giao tiền, ngày chủ nợ có ý định đòi nợ hoặc ngày khởi kiện góp phần bảo đảm sự thống nhất giữa các quy định của BLDS, phù hợp với bản chất của trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ và góp phần bảo vệ cân bằng quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ vay tài sản.
Ma
Thị
Thắm