(Tổ
Tuyên
truyền)
-
Trong
kỷ
nguyên
số,
hiện
trường
vụ
án
không
còn
bó
hẹp
trong
không
gian
vật
lý
mà
đang
dịch
chuyển
mạnh
mẽ
sang
không
gian
ảo.
Dữ
liệu
điện
tử
đã
trở
thành
chứng
cứ
"vàng",
then
chốt
để
giải
quyết
các
vụ
án,
đặc
biệt
là
tội
phạm
công
nghệ
cao.
Tuy
nhiên,
đây
cũng
là
loại
chứng
cứ
"mong
manh"
nhất.
Nếu
không
được
thu
thập
và
chuyển
hóa
đúng
quy
trình,
nó
sẽ
trở
thành
"con
dao
hai
lưỡi",
có
thể
làm
mất
giá
trị
chứng
minh
và
dẫn
đến
nguy
cơ
làm
oan
hoặc
bỏ
lọt
tội
phạm.

Sự
bùng
nổ
của
tội
phạm
công
nghệ
cao
đã
và
đang
dịch
chuyển
trọng
tâm
hiện
trường
vụ
án
từ
không
gian
vật
lý
sang
không
gian
số.
Trong
bối
cảnh
đó,
dữ
liệu
điện
tử
vừa
là
chứng
cứ
then
chốt,
vừa
là
'con
dao
hai
lưỡi'
nếu
không
được
thu
thập
và
chuyển
hóa
theo
một
quy
trình
pháp
lý
nghiêm
ngặt
hoặc
có
bất
kỳ
một
sai
sót
nhỏ
nào
trong
việc
phát
hiện,
thu
giữ,
phục
hồi
hay
bảo
quản
dữ
liệu
điện
tử
cũng
có
thể
làm
mất
đi
giá
trị
chứng
minh
của
chứng
cứ,
dẫn
đến
nguy
cơ
làm
oan
hoặc
bỏ
lọt
tội
phạm.
Từ
thực
tiễn
đầy
thách
thức
đó,
việc
nâng
cao
kỹ
năng
thực
hành
quyền
công
tố
kiểm
sát
điều
tra
đối
với
việc
phát
hiện,
thu
giữ,
bảo
quản
và
chuyển
hóa
chứng
cứ
điện
tử
đã
trở
thành
yêu
cầu
tự
thân
của
kiểm
sát
viên
được
phân
công.
Để
đáp
ứng
yêu
cầu
đấu
tranh
phòng
chống
tội
phạm
trong
tình
hình
mới,
KSV
cần
xác
định
việc
làm
chủ
quy
trình
thu
thập,
chuyển
hóa
và
bảo
quản,
khai
thác
loại
dữ
liệu
đặc
thù
này
là
nhiệm
vụ
trọng
tâm
hàng
đầu.
Để
một
dữ
liệu
điện
tử
trở
thành
chứng
cứ
có
giá
trị
chứng
minh
trong
vụ
án
theo
quy
định
tại
Điều
87
và
Điều
99
Bộ
luật
Tố
tụng
hình
sự
(TTHS)
năm
2015,
Kiểm
sát
viên
(KSV)
cần
kiểm
sát
chặt
chẽ
03
thuộc
tính
của
chứng
cứ
đó
là:
(1)
Tính
khách
quan:
Dữ
liệu
phải
là
sản
phẩm
tất
yếu
được
máy
tính,
thiết
bị
số
sản
sinh
tự
động
hoặc
do
đối
tượng
tạo
ra
trong
quá
trình
thực
hiện
tội
phạm;
(2)
Tính
nguyên
trạng:
Phải
chứng
minh
được
không
có
bất
kỳ
sự
can
thiệp
từ
bên
ngoài
nào
làm
thay
đổi
hoặc
xóa
bỏ
nội
dung
dữ
liệu
kể
từ
thời
điểm
phát
hiện;
(3)
Tính
kiểm
chứng:
Khi
cần
thiết,
có
thể
lặp
lại
quá
trình
khai
thác,
phục
hồi
bằng
các
phương
pháp
kỹ
thuật
để
cho
ra
kết
quả
đồng
nhất.
Mọi
nỗ
lực
phục
hồi
dữ
liệu
hay
tranh
tụng
tại
Tòa
sẽ
trở
nên
vô
nghĩa
nếu
quy
trình
tiếp
cận
hiện
trường
ban
đầu
bị
sai
lệch.
Xác
định
đây
là
giai
đoạn
"vàng"
nhưng
cũng
dễ
phát
sinh
sai
sót
nhất,
KSV
được
phân
công
cần
chủ
động
kiểm
sát
chặt
chẽ
các
hoạt
động
của
ĐTV
theo
đúng
trình
tự
Điều
107
Bộ
luật
TTHS.
Việc
đảm
bảo
tính
khách
quan
và
hợp
pháp
của
nguồn
chứng
cứ
điện
tử
phải
được
chú
trọng
ngay
từ
thời
điểm
phát
hiện
và
thu
giữ.
Đây
không
chỉ
là
biện
pháp
bảo
vệ
giá
trị
chứng
minh
mà
còn
là
tiền
đề
quyết
định
để
chuyển
hóa
thành
công
dữ
liệu
điện
tử
thành
chứng
cứ
buộc
tội
tại
Tòa
án.
Theo
đó,
Kiểm
sát
viên
(KSV)
cần
tập
trung
kiểm
sát
chặt
chẽ
các
nhóm
thao
tác
kỹ
thuật
sau:
Thứ
nhất:
Ngay
khi
tiếp
cận
hiện
trường,
KSV
cần
yêu
cầu
Điều
tra
viên
(ĐTV)
lập
tức
phong
tỏa
khu
vực
chứa
các
thiết
bị
công
nghệ,
tuyệt
đối
không
cho
những
người
không
có
nhiệm
vụ
tiếp
cận
nguồn
điện
hoặc
các
thiết
bị
số
đang
hoạt
động.
Đặc
biệt,
KSV
phải
giám
sát
việc
ĐTV
khẩn
trương
ngắt
mọi
kết
nối
mạng
(Internet,
LAN,
Wifi,
Bluetooth).
Đây
là
thao
tác
sống
còn
nhằm
ngăn
chặn
sự
can
thiệp
từ
xa
của
đồng
bọn
qua
các
giao
thức
VPN
hoặc
Remote
Desktop
để
xóa
dấu
vết,
mã
hóa
hoặc
hủy
hoại
dữ
liệu
ngay
trước
mắt
cơ
quan
chức
năng
Thứ
hai:
Nhằm
đảm
bảo
dữ
liệu
điện
tử
không
bị
can
thiệp
hay
biến
dạng,
Kiểm
sát
viên
phải
yêu
cầu
Điều
tra
viên
thực
hiện
đúng
quy
trình
kỹ
thuật
đối
với
từng
trạng
thái
của
tang
vật,
tuân
thủ
nguyên
tắc
tắt,
mở:
Nếu
máy
đang
tắt:
Phải
giữ
nguyên
hiện
trạng
và
không
được
phép
bật
máy.
Mọi
hành
vi
khởi
động
thiết
bị
tại
hiện
trường
đều
có
thể
làm
thay
đổi
cấu
trúc
log
hệ
thống
và
các
dữ
liệu
tạm,
gây
khó
khăn
cho
công
tác
phục
hồi
và
làm
mất
đi
giá
trị
chứng
minh
khách
quan
của
vụ
án;
Nếu
máy
đang
chạy:
Tuyệt
đối
không
dùng
lệnh
"Shut
down"
thông
thường
vì
sẽ
làm
mất
dữ
liệu
đang
thực
thi
trên
RAM
(như
phiên
đăng
nhập,
tiến
trình
ẩn).
KSV
yêu
cầu
ĐTV
chụp
ảnh
màn
hình
hiện
trạng,
sau
đó
rút
nguồn
điện
đột
ngột
hoặc
tháo
pin
đối
với
laptop;
Thu
giữ
trọn
vẹn
và
đầy
đủ
hiện
trường
số
và
tài
liệu
liên
quan:
Tránh
tư
duy
chỉ
thu
giữ
thiết
bị
chính,
KSV
phải
yêu
cầu
mở
rộng
phạm
vi
thu
giữ
đối
với:
Toàn
bộ
các
thiết
bị
lưu
trữ
ngoại
vi
(USB,
thẻ
nhớ,
ổ
cứng
rời)
vì
đây
thường
là
nơi
tẩu
tán
dữ
liệu
quan
trọng;
Các
thiết
bị
hạ
tầng
mạng
(Modem,
Router)
để
phục
vụ
việc
xác
định
vị
trí
và
thời
gian
truy
cập
trái
phép.
Đặc
biệt
lưu
ý:
Phải
rà
soát
và
thu
giữ
ngay
các
vật
chứng
"mềm"
như
sổ
tay,
giấy
ghi
chú
mật
khẩu
hoặc
thông
tin
ví
điện
tử,
tài
khoản
ngân
hàng.
Nếu
không
có
những
thông
tin
này,
việc
mở
khóa
thiết
bị
và
chuyển
hóa
dữ
liệu
sau
này
sẽ
gặp
bế
tắc
về
mặt
kỹ
thuật.
Nhằm
ngăn
chặn
các
rủi
ro
làm
biến
dạng
chứng
cứ
trong
quá
trình
điều
tra,
việc
khai
thác
dữ
liệu
điện
tử
phải
tuân
thủ
nghiêm
ngặt
các
tiêu
chuẩn
kỹ
thuật
hình
sự
kiểm
sát
viên
cần
kiểm
sát
kỹ
thuật
phục
hồi
và
sao
chép
dữ
liệu
điện
tử.
Cụ
thể:
-
Nguyên
tắc
"Không
chạm"
vào
dữ
liệu
gốc:
Kiểm
sát
viên
cần
kiểm
tra
việc
tạo
lập
bản
sao
kỹ
thuật
số
đối
với
tang
vật.
Quá
trình
khai
thác
chỉ
được
tiến
hành
trên
các
bản
sao
này
nhằm
bảo
vệ
tuyệt
đối
hiện
trường
số
bên
trong
thiết
bị
gốc.
Đồng
thời,
mỗi
bản
sao
phải
được
xác
thực
bằng
mã
băm
(Hash
value)
để
đối
chiếu,
đảm
bảo
tính
đồng
nhất
và
toàn
vẹn
của
chứng
cứ
từ
lúc
thu
giữ
cho
đến
khi
đưa
ra
xét
xử.
-
Sử
dụng
thiết
bị
chặn
ghi
(Write
Blocker):
Quá
trình
sao
chép
phải
dùng
thiết
bị
chuyên
dụng
"Read
only"
để
đảm
bảo
không
có
bất
kỳ
dữ
liệu
nào
bị
ghi
ngược
trở
lại
tang
vật.
-
Tính
công
khai,
minh
bạch:
Mọi
quá
trình
mở
niêm
phong,
sao
chép
dữ
liệu
phải
có
sự
chứng
kiến
của
người
liên
quan
và
được
lập
biên
bản
đầy
đủ
theo
quy
định.
Vì
dữ
liệu
điện
tử
tồn
tại
dưới
dạng
dãy
nhị
phân
(bit-byte),
KSV
phải
kiểm
sát
việc
chuyển
hóa
sang
dạng
có
thể
đọc,
nghe,
nhìn
được,
thành
chứng
cứ
pháp
lý
để
sử
dụng
tại
Tòa.
-
Phương
pháp
in
ấn:
In
tất
cả
dữ
liệu
tìm
được
ra
giấy,
lập
biên
bản
thu
giữ
số
tài
liệu
này.
Yêu
cầu
đối
tượng
ký
xác
nhận
vào
từng
trang
với
nội
dung:
"Đây
là
tài
liệu
in
ra
từ
thiết
bị
của
tôi".
-
Thực
nghiệm
điều
tra:
Với
các
trường
hợp
đơn
giản
(bắt
quả
tang),
đề
nghị
ĐTV
yêu
cầu
đối
tượng
trực
tiếp
thao
tác
mở
máy,
mở
file
và
thực
hiện
lệnh
in
dưới
sự
giám
sát,
lập
biên
bản
mô
tả
cụ
thể
các
lệnh
tin
học
đã
sử
dụng.
-
Khai
thác
dữ
liệu
"vô
hình":
Chú
trọng
thu
thập
địa
chỉ
IP,
email
logs,
web
server
logs,
"cookies",
"URL"
để
chứng
minh
nguồn
gốc
truy
cập
và
hành
vi
tấn
công
mạng.
-
Củng
cố
bằng
hệ
thống
lời
khai:
Sau
khi
có
dữ
liệu
điện
tử,
cần
lấy
lời
khai,
đối
tượng,
bị
can
về
cách
thức
khởi
tạo,
sử
dụng
các
dữ
liệu
đó
để
tạo
thành
chuỗi
chứng
cứ
khép
kín.
Trong
quá
trình
thực
hành
quyền
công
tố
và
kiểm
sát
điều
tra,
Kiểm
sát
viên
(KSV)
cần
đặc
biệt
lưu
ý
những
sai
lệch
phổ
biến
của
Điều
tra
viên
(ĐTV)
để
kịp
thời
chấn
chỉnh,
tránh
việc
chứng
cứ
bị
vô
hiệu
hóa
tại
Tòa:
-
Sai
sót
điển
hình
là
việc
ĐTV
thực
hiện
lệnh
"Shut
down"
thông
thường
đối
với
máy
tính
đang
hoạt
động.
Thao
tác
này
sẽ
xóa
sạch
toàn
bộ
dữ
liệu
trên
bộ
nhớ
tạm
(RAM),
làm
mất
đi
các
tiến
trình
đang
chạy
ngầm,
thông
tin
kết
nối
mạng
và
các
tài
khoản
đang
đăng
nhập.
Hệ
lụy
trực
tiếp
là
KSV
không
thể
truy
nguyên
máy
chủ
điều
khiển
từ
xa
hoặc
các
tệp
tin
mã
hóa
đang
mở,
làm
đứt
gãy
mạch
chứng
cứ
quan
trọng.
-
Xâm
phạm
tính
nguyên
trạng
của
dữ
liệu
gốc:
Nhiều
trường
hợp
ĐTV
tự
ý
đăng
nhập,
kiểm
tra
trực
tiếp
vào
thiết
bị
mà
không
sử
dụng
các
thiết
bị
chặn
ghi
chuyên
dụng
(Write
Blocker).
Việc
này
làm
thay
đổi
các
mốc
thời
gian
truy
cập
cuối
cùng
(Timestamp)
và
các
bản
ghi
hệ
thống
(System
logs).
Đây
là
kẽ
hở
chí
mạng
để
Luật
sư
phản
bác
tính
khách
quan
của
chứng
cứ
tại
phiên
tòa,
cho
rằng
dữ
liệu
đã
bị
cơ
quan
điều
tra
can
thiệp
hoặc
cài
đặt
thêm.
-
Sơ
hở
trong
quy
trình
niêm
phong
và
bảo
quản
bao
gồm
có:
(1)
Sơ
hở
về
vật
lý,
việc
không
dán
niêm
phong
hoặc
niêm
phong
thiếu
các
cổng
kết
nối
(USB,
khe
thẻ
nhớ,
cổng
LAN)
tạo
ra
nghi
vấn
về
việc
tráo
đổi
thiết
bị
lưu
trữ;
(2)
Sơ
hở
về
kỹ
thuật
số
cho
thấy
sự
sai
sót
nghiêm
trọng
nhất
là
không
sử
dụng
túi
Faraday
hoặc
ngắt
kết
nối
sóng
điện
thoại
đối
với
Smartphone.
Điều
này
dẫn
đến
nguy
cơ
đối
tượng
hoặc
đồng
bọn
thực
hiện
lệnh
xóa
dữ
liệu
từ
xa
(Remote
Wipe)
qua
iCloud
hoặc
Google
Account,
khiến
toàn
bộ
vật
chứng
trở
thành
"máy
trắng"
trước
khi
kịp
trích
xuất;
(3)
Sơ
hở
trong
niêm
phong:
Không
dán
niêm
phong
các
cổng
kết
nối
(USB,
khe
thẻ
nhớ)
hoặc
không
dùng
túi
Faraday
cho
smartphone,
dẫn
đến
nguy
cơ
đối
tượng
dùng
lệnh
xóa
từ
xa
(Remote
Wipe).
Để
đảm
bảo
việc
thu
thập,
phục
hồi
và
chuyển
hóa
dữ
liệu
điện
có
giá
trị
chứng
minh
vững
chắc,
Kiểm
sát
viên
cần
nắm
vững
và
áp
dụng
hệ
thống
văn
bản
pháp
luật
như:
Bộ
luật
Tố
tụng
hình
sự
năm
2015
(sửa
đổi,
bổ
sung
năm
2025):
áp
dụng
các
Điều
87,
88,
99,
107,
196,
…;
Luật
Giao
dịch
điện
tử
năm
2023
đã
có
hiệu
lực
từ
01/7/2024
cung
cấp
các
khái
niệm
nền
tảng
về
"Thông
điệp
dữ
liệu",
"Phương
tiện
điện
tử";
Thông
tư
liên
tịch
số
10/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC;
Thông
tư
số
03/2018/TT-BCA
của
Bộ
Công
an
Quy
định
quy
trình
kỹ
thuật
chuyên
biệt,
chi
tiết
các
thao
tác
nghiệp
vụ
như:
phương
pháp
thu
giữ
thiết
bị
đang
hoạt
động/đang
tắt;
cách
thức
niêm
phong
vật
lý
và
niêm
phong
phần
mềm;
quy
trình
sao
chép
bit-stream
(sao
nguyên
trạng).
Dữ
liệu
điện
tử
là
"chìa
khóa"
để
giải
quyết
các
vụ
án
liên
quan
đến
tội
phạm
công
nghệ
cao,
nhưng
cũng
là
nguồn
chứng
cứ
"mong
manh"
nhất.
Việc
nắm
vững
kỹ
năng
kiểm
sát
quy
trình
từ
khâu
bảo
vệ
hiện
trường
đến
khi
chuyển
hóa
thành
văn
bản
in
không
chỉ
giúp
giải
quyết
vụ
án
khách
quan
mà
còn
là
"lá
chắn"
vững
chắc
bảo
vệ
quan
điểm
truy
tố
tại
phiên
tòa
trước
những
lập
luận
phản
bác
của
đối
tượng.
Mỗi
KSV
cần
không
ngừng
cập
nhật
kiến
thức
công
nghệ
và
các
hướng
dẫn
nghiệp
vụ
mới
nhất
để
đáp
ứng
yêu
cầu
của
Ngành
trong
tình
hình
mới.
Nguyễn
Thị
Thu
Hà
-
TP2.
VKSND
tỉnh
Tuyên
Quang