Quan
hệ
vay
tài
sản
giữa
cá
nhân
với
cá
nhân
thường
được
xác
lập
trên
cơ
sở
tín
nhiệm
nên
nhiều
trường
hợp
các
bên
chỉ
lập
giấy
vay
tiền
với
nội
dung
ghi
nhận
số
tiền
đã
giao,
không
quy
định
thời
hạn
trả
nợ
và
cũng
không
thỏa
thuận
về
lãi
suất.
Khi
phát
sinh
tranh
chấp,
bên
cho
vay
yêu
cầu
Tòa
án
buộc
bên
vay
trả
nợ
gốc
và
tiền
lãi
do
chậm
thực
hiện
nghĩa
vụ.
Tuy
nhiên,
việc
xác
định
thời
điểm
bắt
đầu
tính
khoản
lãi
này
lại
chưa
thống
nhất.
Có
bản
án
tính
từ
ngày
người
cho
vay
yêu
cầu
trả
nợ.
Có
bản
án
tính
từ
ngày
khởi
kiện
hoặc
ngày
xét
xử.
Sự
khác
nhau
này
ảnh
hưởng
trực
tiếp
đến
quyền
lợi
của
đương
sự
và
gây
khó
khăn
cho
hoạt
động
kiểm
sát
việc
giải
quyết
vụ
án
dân
sự.
Quan
điểm
thứ
nhất:
Lãi
phát
sinh
ngay
từ
ngày
bên
cho
vay
yêu
cầu
trả
nợ.
Quan
điểm
này
dựa
trên
lập
luận
rằng
kể
từ
thời
điểm
chủ
nợ
thể
hiện
ý
chí
đòi
nợ
thì
nghĩa
vụ
phải
được
thực
hiện.
Tuy
nhiên,
cách
hiểu
này
chưa
phù
hợp
với
Điều
469
BLDS
vì
quy
định
còn
yêu
cầu
phải
"báo
trước
một
thời
gian
hợp
lý".
Nếu
tính
lãi
ngay
trong
ngày
yêu
cầu
thì
cụm
từ
"thời
gian
hợp
lý"
không
còn
giá
trị
pháp
lý.
Quan
điểm
thứ
hai:
Lãi
phát
sinh
từ
ngày
khởi
kiện.
Quan
điểm
này
cho
rằng
việc
khởi
kiện
thể
hiện
rõ
yêu
cầu
của
chủ
nợ.
Tuy
nhiên,
khởi
kiện
chỉ
là
phương
thức
bảo
vệ
quyền
dân
sự.
Việc
khởi
kiện
không
phải
là
căn
cứ
làm
phát
sinh
nghĩa
vụ,
nếu
nghĩa
vụ
đã
vi
phạm
trước
đó
thì
việc
tính
lãi
từ
ngày
khởi
kiện
sẽ
làm
ảnh
hưởng
đến
quyền
lợi
của
bên
cho
vay.
Quan
điểm
thứ
ba: Lãi
chỉ
phát
sinh
sau
khi
hết
khoảng
thời
gian
hợp
lý
kể
từ
khi
bên
vay
nhận
được
yêu
cầu
trả
nợ.
Theo
tác
giả,
đây
là
cách
hiểu
phù
hợp
nhất.
Bởi
lẽ:
Điều
469
BLDS
xác
định
bên
vay
có
quyền
chuẩn
bị
việc
thanh
toán
sau
khi
nhận
được
yêu
cầu,
chỉ
sau
khi
hết
khoảng
thời
gian
hợp
lý
mà
vẫn
không
trả
thì
mới
có
căn
cứ
kết
luận
nghĩa
vụ
bị
vi
phạm.
Mặt
khác,
khoản
4
Điều
466
BLDS
chỉ
cho
phép
tính
lãi
khi
đến
hạn.
Đối
với
hợp
đồng
vay
không
kỳ
hạn,
"đến
hạn"
chỉ
xuất
hiện
sau
khi
đã
hoàn
thành
thủ
tục
báo
trước
theo
Điều
469
BLDS.
Khoản
1
Điều
469
BLDS
quy
định:
Đối
với
hợp
đồng
vay
không
kỳ
hạn
và
không
có
lãi,
bên
cho
vay
có
quyền
đòi
lại
tài
sản
bất
cứ
lúc
nào
nhưng
phải
báo
cho
bên
vay
biết
trước
một
thời
gian
hợp
lý,
trừ
trường
hợp
có
thỏa
thuận
khác.
Khoản
4
Điều
466
BLDS
quy
định:
Trường
hợp
vay
không
có
lãi
mà
khi
đến
hạn
bên
vay
không
trả
hoặc
trả
không
đầy
đủ
thì
bên
cho
vay
có
quyền
yêu
cầu
trả
tiền
lãi
theo
mức
lãi
suất
quy
định
tại
khoản
2
Điều
468
trên
số
tiền
chậm
trả
tương
ứng
với
thời
gian
chậm
trả.
Từ
hai
quy
định
trên
có
thể
thấy
pháp
luật
đặt
ra
hai
điều
kiện
đồng
thời
để
phát
sinh
nghĩa
vụ
trả
lãi:
Nghĩa
vụ
trả
nợ
đã
đến
hạn;
bên
vay
không
thực
hiện
hoặc
thực
hiện
không
đầy
đủ
nghĩa
vụ.
Tuy
nhiên,
Khoản
1
Điều
469
BLDS
chỉ
quy
định
"phải
báo
trước
một
thời
gian
hợp
lý"
nhưng
không
quy
định
thời
điểm
nào
được
coi
là
nghĩa
vụ
đã
đến
hạn;
khi
nào
bắt
đầu
tính
lãi
chậm
trả.
Đây
chính
là
nguyên
nhân
dẫn
đến
nhiều
cách
hiểu
khác
nhau.
Trên
thực
tế,
có
các
dữ
kiện
như:
Nếu
bên
cho
vay
gọi
điện
yêu
cầu
hôm
nay
thì
ngày
mai
đã
được
tính
lãi
hay
chưa?
Nếu
gửi
văn
bản
yêu
cầu
nhưng
bên
vay
chưa
nhận
được
thì
nghĩa
vụ
đã
phát
sinh
chưa?
Nếu
hai
bên
vẫn
tiếp
tục
thương
lượng
thì
thời
điểm
nào
được
coi
là
vi
phạm
nghĩa
vụ?
BLDS
hiện
chưa
có
quy
định
cụ
thể
cho
các
tình
huống
này.
Qua
thực
tiễn
kiểm
sát
giải
quyết
các
vụ
án
dân
sự,
tác
giả
cho
rằng
cần
phân
biệt
rõ
lãi
vay
và
lãi
do
chậm
thực
hiện
nghĩa
vụ.
Trong
hợp
đồng
vay
không
kỳ
hạn
và
không
lãi
suất,
các
bên
đã
thống
nhất
rằng
việc
sử
dụng
khoản
tiền
vay
không
làm
phát
sinh
nghĩa
vụ
trả
lãi.
Do
đó,
trong
suốt
thời
gian
hợp
đồng
đang
được
thực
hiện
đúng
quy
định,
bên
vay
không
có
bất
kỳ
nghĩa
vụ
trả
lãi
nào.
Khoản
lãi
quy
định
tại
khoản
4
Điều
466
BLDS
không
phải
là
lợi
tức
của
hợp
đồng
mà
là
một
dạng
trách
nhiệm
dân
sự
do
chậm
thực
hiện
nghĩa
vụ.
Chính
vì
vậy,
nghĩa
vụ
này
chỉ
phát
sinh
khi
hội
đủ
ba
điều
kiện:
Bên
cho
vay
đã
yêu
cầu
trả
nợ
-
bên
vay
đã
được
báo
trước
trong
một
thời
gian
hợp
lý
-
hết
thời
gian
hợp
lý
mà
bên
vay
vẫn
không
thực
hiện
nghĩa
vụ.
Nếu
thiếu
một
trong
ba
điều
kiện
trên
thì
chưa
thể
coi
bên
vay
là
chậm
thực
hiện
nghĩa
vụ
và
cũng
chưa
có
căn
cứ
áp
dụng
khoản
4
Điều
466
Bộ
luật
Dân
sự.
Quan
điểm
này
vừa
bảo
đảm
quyền
lợi
của
bên
cho
vay,
vừa
tránh
việc
áp
dụng
chế
tài
khi
nghĩa
vụ
chưa
thực
sự
đến
hạn.
Từ
những
phân
tích
trên,
tác
giả
kiến
nghị:
Trong
hoạt
động
xét
xử
và
kiểm
sát,
cần
thống
nhất
quan
điểm
rằng
nghĩa
vụ
trả
lãi
theo
khoản
4
Điều
466
BLDS
chỉ
phát
sinh
sau
khi
nghĩa
vụ
trả
nợ
đã
đến
hạn
theo
Điều
469
BLDS,
không
phải
từ
ngày
giao
tiền,
ngày
chủ
nợ
có
ý
định
đòi
nợ
hoặc
ngày
khởi
kiện
góp
phần
bảo
đảm
sự
thống
nhất
giữa
các
quy
định
của
BLDS,
phù
hợp
với
bản
chất
của
trách
nhiệm
do
chậm
thực
hiện
nghĩa
vụ
và
góp
phần
bảo
vệ
cân
bằng
quyền,
lợi
ích
hợp
pháp
của
các
bên
trong
quan
hệ
vay
tài
sản.
Ma
Thị
Thắm